Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
taliped




taliped
['tæliped]
tính từ
có tật bàn chân vẹo
danh từ
người có tật bàn chân vẹo


/'tæliped/

tính từ
có tật bàn chân vẹo

danh từ
người có tật bàn chân vẹo


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.