Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
thimerosal


noun
a light-colored crystalline powder (trade name Merthiolate) used as a surgical antiseptic
Syn:
sodium ethylmercurithiosalicylate, Merthiolate
Usage Domain:
trade name (for: Merthiolate)
Hypernyms:
antiseptic


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.