Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Thrinax


noun
small to medium-sized fan palms
Syn:
genus Thrinax
Hypernyms:
monocot genus, liliopsid genus
Member Holonyms:
Palmae, family Palmae, Palmaceae, family Palmaceae, Arecaceae,
family Arecaceae, palm family
Member Meronyms:
thatch palm, thatch tree, silver thatch, broom palm, Thrinax parviflora,
key palm, silvertop palmetto, Thrinax microcarpa, Thrinax morrisii, Thrinax keyensis


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.