Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tiger





tiger


tiger

Tigers are large, fierce cats that have stripes.

['taigə]
danh từ
con hổ, con cọp
(thông tục) đấu thủ đáng gờm trong cuộc chơi


/'taigə/

danh từ
hổ, cọp
(nghĩa bóng) người hay nạt nộ, kẻ hùng hổ
người tàn bạo hung ác

Related search result for "tiger"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.