Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
toetoe


noun
1. used by Maoris for thatching
Syn:
toitoi, Arundo conspicua, Chionochloa conspicua
Hypernyms:
reed
2. tall grass of New Zealand grown for plumelike flower heads
Syn:
plumed tussock, toe toe, Cortaderia richardii, Arundo richardii
Hypernyms:
grass


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.