Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
translator




translator
[træns'leitə]
Cách viết khác:
translater
[træns'leitə]
danh từ
người dịch (nhất là dịch viết)
máy truyền tin (bưu điện)
máy dịch
bộ chuyển đổi
translator code
bộ dịch mã



máy dịch
code t. máy dịch mã

/træns'leitə/

danh từ
người dịch
máy truyền tin (bưu điện)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "translator"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.