Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
travelling


[travelling]
danh từ giống đực
(điện ảnh) sự trượt (của máy quay phim đặt trên xe lăn)
Travelling avant
sự trượt tới
Travelling arrière
sự trượt lui



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.