Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tugboat





tugboat
['tʌgbout]
danh từ
(hàng hải) tàu kéo, tàu dắt (để dắt tàu thủy vào cảng hoặc ngược sông) (như) tug


/'tʌgbout/

danh từ
(hàng hải) tàu lai, tàu kéo

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.