Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Tungus


noun
1. a member of the Tungus speaking people of Mongolian race who are a nomadic people widely spread over eastern Siberia;
related to the Manchu
Syn:
Evenk
Hypernyms:
Tungusic
2. the Tungusic language of the Evenki in eastern Siberia
Syn:
Tunguz, Evenki, Ewenki
Hypernyms:
Tungusic, Tungusic language


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.