 | (từ cũ, nghĩa cũ) chef de village (chez les minorités ethniques dans le Nord-Ouest). |
|  | créer; faire; produire. |
|  | Tạo ra thế giới |
| créer (faire) le monde |
|  | Tạo ra một âm thanh |
| produire un son |
|  | Tạo một từ điển |
| créer un dictionnaire |
|  | Tạo ra một thuật ngữ khoa học |
| créer un terme scientifique |
|  | (nói tắt của tạo hoá) le Créateur (xem ông tạo, con tạo) |
|  | tạo thiên lập địa |
|  | créer le monde; créer l'univers. |