|
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unaccounted-for
unaccounted-for | ['ʌnə'kauntəblnis] |  | danh từ | |  | tính chất không giải thích được, tính kỳ quặc, tính khó hiểu | |  | tính chất không có trách nhiệm |
/'ʌnə'kauntid'fɔ:/
tính từ
không được giải thích unaccounted-for phenomenon hiện tượng không được giải thích; hiện tượng chưa được giải thích
(thương nghiệp) không có trong bản thanh toán
thiếu, không về, mất tích (máy bay)
|
|
|
|