unauthenticated
unauthenticated | [,ʌnɔ:'θentikeitid] |  | tính từ | |  | không được công nhận là xác thực | |  | không rõ tác giả | |  | (pháp lý) không được nhận thực (chữ ký...) |
/'ʌnɔ:'θentikeitid/
tính từ
không được công nhận là xác thực
không rõ tác giả
(pháp lý) không được nhận thực (chữ ký...)
|
|