Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unconfident




tính từ
thiếu tin tưởng, không tin tưởng
thiếu tự tin; e dè; dè dặt



unconfident
['ʌn'kənfid(ə)nt]
tính từ
thiếu tin tưởng, không tin tưởng
thiếu tự tin; e dè; dè dặt



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.