Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unfadable




unfadable
[ʌn'feidəbl]
tính từ
không thể héo, không thể tàn, không thể úa
không thể phai được (màu)
không thể phai nhạt được


/'ʌn'feidəbl/

tính từ
không thể héo được
không thể phai được (màu)
không thể phai nhạt được

Related search result for "unfadable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.