Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
unfurl


verb
unroll, unfold, or spread out or be unrolled, unfolded, or spread out from a furled state
- unfurl a banner
Syn:
unroll
Ant:
roll up
Hypernyms:
change surface
Verb Frames:
- Something ----s
- Somebody ----s something

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.