Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
unranked


adjective
not arranged in order hierarchically
Syn:
ungraded, unordered
Similar to:
nonhierarchical, nonhierarchic


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.