Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
untied


adjective
1. not bound by shackles and chains
Syn:
unchained, unfettered, unshackled
Similar to:
unbound
2. not tied
Syn:
unfastened
Ant:
tied
3. with laces not tied
- teenagers slopping around in unlaced sneakers
Syn:
unlaced
Ant:
laced (for: unlaced)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "untied"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.