Chuyển bộ gõ

Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
usher out

end one's encounter with somebody by causing or permitting the person to leave
- I was dismissed after I gave my report
Derivationally related forms:
dismissal (for: dismiss), dismissive (for: dismiss)
say farewell
Verb Frames:
- Somebody ----s somebody

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.