Tra từ
Dịch Nguyên Câu
Học từ vựng
Học Anh Văn
Tiếng Hàn
English Test
Tiếng Anh ABC
Bộ gõ
Anh - Việt
Anh - Việt II
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Trung - Viet
Việt - Trung
Hán - Việt
Hàn - Việt
Việt - Hàn
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Đức - Việt
Việt - Đức
Nga - Việt
Việt - Nga
Séc - Việt
Na-uy - Việt
Ý - Việt
Tây B.Nha - Việt
Việt - Tây B.Nha
Bồ Đ.Nha - Việt
Hàn - Anh
Anh - Hàn
Trung - Anh
Anh - Trung
Anh - Thailand
Thailand - Anh
Oxford Learner
LongMan
WordNet
Chuyên ngành
Anh - Việt - Anh
Việt - Việt
Tất cả - Việt
Tất cả - Anh
Recent words
oomph
roof-top
gelatinous
ombre
odeur
oa oa
galvanisation
nutty
sppend
injection
vainglorious
smuggling
丁
rearmost
man-made
vaingloriousness
jaeger
송달
plumber
chó sói
priority
quyền môn
apeak
特地
jeopardy
appliance
usurp
u\usurp
[ju:'zə:p]
ngoại động từ
chiếm (quyền lực, địa vị của ai) một cách sai trái hoặc bằng vũ lực; chiếm đoạt; tiếm quyền
to usurp the throne
chiếm đoạt ngôi vua
to usurp the role of leader
chiếm đoạt vai trò lãnh tụ
▼ Từ liên quan / Related words
Từ đồng nghĩa / Synonyms:
assume
seize
take over
arrogate
Plugin từ diển cho Firefox
|
Từ điển cho Toolbar IE
|
Tra cứu nhanh cho IE
|
Vndic bookmarklet
|
Từ điển emoticons
|
Học từ vựng
|
Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net
|
http://vdict.co