Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
vasculaire


[vasculaire]
tính từ
(giải phẫu) (thuộc) mạch
Système vasculaire
hệ mạch
(thực vật học) có mạch
Plantes vasculaires
cây có mạch



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.