Chuyển bộ gõ

Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary

(of skin) covered with warts or projections that resemble warts
warty, wartlike
Similar to:
rough, unsmooth
Derivationally related forms:
wart (for: warty)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "verrucose"

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.