 | jeter; lancer; (thông tục) foutre |
|  | Vứt hòn đá xuống ao |
| jeter une pierre à la mare |
|  | Vứt quả thối đi |
| jeter les fruits gâtés |
|  | Vứt dụng cụ ra đất (thân mật) |
| foutre ses outils à terre |
|  | Vứt quần áo cũ đi |
| jeter des vêtements usagés; se débarrasser des vêtements usagés |