waste-paper-basket
waste-paper-basket | ['weist'peipə'bɑ:skit] | | Cách viết khác: | | waste-bin |  | ['weist'bin] | |  | waste-basket |  | ['weist'bɑ:skit] |  | danh từ | |  | sọt giấy vụn, sọt rác | |  | to be fit for the waste-paper-basket | | chỉ đáng vứt vào sọt rác |
/weist'peipə,bɑ:skit/
danh từ
sọt giấy vụn, sọt rác to be fit for the waste-paper-basket chỉ đáng vứt vào sọt rác
|
|