 | (kỹ thuật; địa lý, địa chất) scorie; laitier |
|  | Xỉ núi lửa |
| scories volcaniques; laitiers des volcans |
|  | Xỉ có phốt-phát |
| scories phosphatées |
|  | (tiếng địa phương) moucher |
|  | Xỉ mũi |
| moucher (son nez); se moucher |
|  | (tiếng địa phương) désigner (quelqu'un) du doigt (avec colère) |
|  | Xỉ vào mặt mà chửi mắng |
| désigner (quelqu'un) du doigt en l'insultant |