yeastiness
yeastiness | ['ji:stinis] |  | danh từ | |  | tính chất có bọt; sự đầy bọt | |  | tính sôi sục, tính bồng bột | |  | (nghĩa bóng) tính chất hời hợt, tính chất rỗng tuếch (bài viết...) |
/'ji:stinis/
danh từ
tính chất có bọt; sự đầy bọt
tính sôi sục, tính bồng bột
(nghĩa bóng) tính chất hời hợt, tính chất rỗng tuếch (bài viết...)
|
|