 | [đạo] |
|  | faith; religion |
|  | Đạo Cơ đốc / Phật / Hồi |
| The Christian/Buddhist/Muslim religion; The Christian/Buddhist/Muslim faith |
|  | Anh đạo gì? |
| What faith are you?; What's your religion?; What religion are you? |
|  | Đừng đem chuyện đạo ra đùa trong nhà họ! |
| Don't joke about religion in their family!; Religion isn't a joking matter in their family |
|  | (Lão giáo) Way of Nature; Tao |