diana
diana | [dai'ænə] |  | danh từ | |  | (thần thoại,thần học) nữ thần Đi-an (nữ thần đi săn) | |  | người đàn bà cưỡi ngựa; nữ kỵ sĩ | |  | người đàn bà đi săn | |  | người đàn bà không muốn lấy chồng |
/dai'ænə/
danh từ
(thần thoại,thần học) nữ thần Đi-an (nữ thần đi săn)
người đàn bà cưỡi ngựa; nữ kỵ sĩ
người đàn bà đi săn
người đàn bà thích ở vậy
|
|