Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dene




dene
[di:n]
danh từ
đụn cát, cồn cát
thung lũng sâu và hẹp ((cũng) dean)


/di:n/

danh từ
đụn cát, cồn cát

danh từ
thung lũng sâu và hẹp ((cũng) dean)

Related search result for "dene"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.