History Search
- boom
- saber
- mx
- confused
- software life-cycle
- system management
- plug-in
- et
- 8086
- butter-fingered
- random number
- floating point underflow
- 6800
- on-line
- enumeration
- eager evaluation
- little smalltalk
- condenser microphone
- enterprise
- text file
- point-and-drool interface
- concrete class
- mangy
- secure sockets layer
- zilog z8000
- undefended
- overloading
- aspen
- , commercial at 0101 65 0x41 a 0102 66 0x42 b 0103 67 0x43 c 0104 68 0x44 d 0105 69 0x45 e 0106 70 0x46 f 0107 71 0x47 g 0110 72 0x48 h 0111 73 0x49 i 0112 74 0x4a j 0113 75 0x4b k 0114 76 0x4c l 0115 77 0x4d m 0116 78 0x4e n 0117 79 0x4f o 0120 80 0x50 p 0121 81 0x51 q 0122 82 0x52 r 0123 83 0x53 s 0124 84 0x54 t 0125 85 0x55 u 0126 86 0x56 v 0127 87 0x57 w 0130 88 0x58 x 0131 89 0x59 y 0132 90 0x5a z 0133 91 0x5b [, open square bracket 0134 92 0x5c \, backslash 0135 93 0x5d ], close square bracket 0136 94 0x5e ^, caret 0137 95 0x5f _, underscore 0140 96 0x60 `, back quote 0141 97 0x61 a 0142 98 0x62 b 0143 99 0x63 c 0144 100 0x64 d 0145 101 0x65 e 0146 102 0x66 f 0147 103 0x67 g 0150 104 0x68 h 0151 105 0x69 i 0152 106 0x6a j 0153 107 0x6b k 0154 108 0x6c l 0155 109 0x6d m 0156 110 0x6e n 0157 111 0x6f o 0160 112 0x70 p 0161 113 0x71 q 0162 114 0x72 r 0163 115 0x73 s 0164 116 0x74 t 0165 117 0x75 u 0166 118 0x76 v 0167 119 0x77 w 0170 120 0x78 x 0171 121 0x79 y 0172 122 0x7a z 0173 123 0x7b {, open curly bracket 0174 124 0x7c |, vertical bar 0175 125 0x7d }, close curly bracket 0176 126 0x7e ~, tilde 0177 127 0x7f delete see nul, soh, stx, etx, etx, eot, enq, ack, bel, bs, ht, line feed, vt, ff, cr, so, si, dle, xon, dc1, dc2, dc3, dc4, nak, syn, etb, can, em, sub, esc, fs, gs, rs, us, space, exclamation mark, double quote, hash, dollar, percent, ampersand, quote, open parenthesis, close parenthesis, asterisk, plus, comma, minus, full stop, oblique stroke, colon, semicolon, less than, equals, greater than, question mark, commercial at, open square bracket, backslash, close square bracket, caret, underscore, back quote, open curly bracket, vertical bar, close curly bracket, tilde, delete. last updated: 1996-06-24
- [Clear Recent History...]
|
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
boom 
boom | [bu:m] |  | danh từ | | |  | (hàng hải) sào căng buồm | | |  | vật chắn bằng xích nặng chắn ngang cửa sông, cảng để chặn tàu địch | | |  | hàng rào gỗ nổi (chắn cửa sông, cửa cảng) | | |  | (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cột gắn với bệ cẩu để bốc dỡ hàng hoá; cần cẩu (cũng) derrick boom | | |  | tay cầm của micrô dài có thể di chuyển được; micrô dài | | |  | tiếng trầm vang | | |  | the boom of the guns, the surf | | | tiếng gầm của súng, của sóng vỗ bờ |  | nội động từ | | |  | gây ra tiếng trầm; âm vang | | |  | waves booming on the seashore | | | tiếng sóng gầm trên bờ biển | | |  | we could hear the enemy guns booming away in the distance | | | chúng tôi có thể nghe tiếng súng của quân địch nổ ầm ầm ở đằng xa | | |  | the headmaster's voice boomed out across the playground | | | tiếng ông hiệu trưởng oang oang trên sân chơi | | |  | to boom something out | | |  | nói oang oang điều gì |  | danh từ | | |  | sự tăng vọt (doanh số, dân số....); sự bùng nổ | | |  | thời kỳ phát đạt; thời kỳ phất | | |  | the oil market is enjoying a boom | | | thị trường dầu lửa đang ở thời kỳ tăng vọt | | |  | a boom year (for trade, exports...) | | | một năm làm ăn phát đạt (về thương mại, xuất khẩu....) | | |  | boom city (town) | | |  | thành phố phát triển nhanh |  | động từ | | |  | tăng vọt (giá cả) | | |  | có một thời kỳ phát triển nhanh chóng về kinh tế; phất | | |  | business is booming | | | công việc kinh doanh đang phất |
(Tech) cần/giá treo (ống nói)
(thống kê) sự buôn bán phát đạt
/bu:m/
danh từ
(hàng hải) sào căng buồm
hàng rào gỗ nổi (chắn cửa sông, cửa cảng)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cần (máy trục)
xà dọc (cánh máy bay)
danh từ
tiếng nổ đùng đùng (súng); tiếng gầm (sóng); tiếng oang oang
tiếng kêu vo vo
nội động từ
nổ đùng đùng (súng); nói oang oang
kêu vo vo, kêu vo ve (sâu bọ)
danh từ
sự tăng vọt (giá cả)
sự phất trong (buôn bán...); sự nổi tiếng thình lình (nhờ quảng cáo rùm beng) !boom city (town)
thành phố phát triển nhanh
ngoại động từ
quảng cáo rùm beng (cho một mặt hàng gì mới...)
nội động từ
tăng vọt (giá cả)
phất (công việc buôn bán...); thình lình trở nên nổi tiếng (nhờ quảng cáo rùm beng)
|
|
|
▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "boom"
|
|