oodles
oodles | ['u:dlz] |  | danh từ số nhiều | |  | (thông tục) sự quá nhiều, sự vô vàn; muôn vàn | |  | oodles of love | | muôn vàn tình yêu | |  | oodles of money | | sự thừa tiền lắm bạc |
|  | [oodles] |  | saying && slang | |  | lots, more than we need, scads | |  | "Do we have enough salad?" "Yes. Oodles!" |
/'u:dlz/
danh từ số nhiều
(thông tục) sự quá nhiều, sự vô vàn; muôn vàn oodles of love muôn vàn tình yêu oodles of money ối tiền
|
|