Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
foodless




foodless
['fu:dlis]
tính từ
không có đồ ăn
nhịn ăn
to go foodless
nhịn ăn


/'fu:dlis/

tính từ
không có đồ ăn
nhịn ăn
to go foodless nhịn ăn

Related search result for "foodless"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.