Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
accrete




accrete
[ə'kri:t]
động từ
cùng phát triển, cùng lớn lên thành một khối
bồi dần lên quanh một hạt nhân, phát triển dần lên quanh một hạt nhân


/ə'kri:t/

động từ
cùng phát triển, cùng lớn lên thành một khối
bôi dần lên quanh một hạt nhân, phát triển dần lên quanh một hạt nhân

tính từ
(thực vật học) lớn lên

Related search result for "accrete"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.