Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
acetification




acetification
[ə,setifi'kei∫n]
danh từ
sự hoá giấm; sự làm thành giấm


/ə,setifi'keiʃn/

danh từ
sự hoá giấm; sự làm thành giấm

Related search result for "acetification"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.