Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
acridity




acridity
[ə'kriditi]
danh từ
vị hăng, mùi hăng, mùi cay sè
sự chua cay, sự gay gắt


/æ'kriditi/

danh từ
vị hăng, mùi hăng, mùi cay sè
sự chua cay, sừ gay gắt

Related search result for "acridity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.