Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
addenda




addenda
Xem addendum


/ə'dendəm/

danh từ, số nhiều addenda
phụ lục (của một cuốn sách); vật thêm vào, phần thêm vào

Related search result for "addenda"
  • Words pronounced/spelled similarly to "addenda"
    addenda attend

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.