Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
admissible




admissible
[əd'misəbl]
tính từ
có thể chấp nhận, có thể thừa nhận
an admissible evidence
bằng chứng có thể chấp nhận được
có thể nhận, có thể thu nạp (vào chức vụ gì...); có thể kết nạp



(Tech) chấp nhận được


chấp nhận được

/əb'misəbl/

tính từ
có thể chấp nhận, có thể thừa nhận
có thể nhận, có thể thu nạp (vào chức vụ gì...); có thể kết nạp

Related search result for "admissible"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.