Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
alarum




alarum
[ə'leərəm]
danh từ
(thơ ca) sự báo động, sự báo nguy ((cũng) alarm)
chuông đồng hồ báo thức ((cũng) alarum clock)
alarums and excursions
(đùa cợt) sự ồn ào náo nhiệt và bận rộn rối rít


/ə'leərəm/

danh từ
(thơ ca) sự báo động, sự báo nguy ((cũng) alarm)
chuông đồng hồ báo thức ((cũng) alarum clock)
alarums and excursions (đùa cợt) sự ồn ào náo nhiệt và bận rộn rối rít

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "alarum"
  • Words pronounced/spelled similarly to "alarum"
    alarm alarum

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.