Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
allopathy




allopathy
[ə'lɔpəθi]
danh từ
(y học) phép chữa đối chứng


/ə'lɔpəθi/

danh từ
(y học) phép chữa đối chứng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "allopathy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.