Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
anarchist




anarchist
['ænəkist]
danh từ
người theo chủ nghĩa vô chính phủ, người chủ trương vô chính phủ


/'ænəkist/

danh từ
người theo chủ nghĩa vô chính phủ, người chủ trương vô chính phủ

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.