Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
anchorage-dues


/'æɳkəridʤ'dju:z/

danh từ
thuế đậu tàu, thuế thả neo

Related search result for "anchorage-dues"
  • Words contain "anchorage-dues" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    đảng phí neo

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.