Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
anchorite




anchorite
['æηkərait]
Cách viết khác:
anchoret
['æηkəret]
danh từ
người ở ẩn, ẩn sĩ


/'æɳkəret/ (anchoret) /'æɳkərait/

danh từ
người ở ẩn, ẩn sĩ

Related search result for "anchorite"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.