Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ante meridiem




ante+meridiem
['æntimə'ridiəm]
phó từ
trước buổi trưa; sáng
at 10 am
10 giờ sáng


/'æntimə'ridiəm/

phó từ
(viết tắt) a.m. về buổi sáng, trước ngọ
10 a.m. 10 giờ sáng

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms:
    a.m. A.M.
Related search result for "ante meridiem"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.