Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
archway




archway
['ɑ:t∫wei]
danh từ
cổng tò vò
lối đi có mái vòm


/'ɑ:tʃwei/

danh từ
cổng tò vò
lối đi có mái vòm

Related search result for "archway"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.