Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
atrophy




atrophy
['ætrəfi]
danh từ
sự teo
muscular atrophy
sự teo cơ
sự hao mòn
ngoại động từ
làm teo
mumps atrophy testicles
bệnh quai bị làm teo dịch hoàn
làm hao mòn
nội động từ
teo đi
hao mòn


/'ætrəfi/

danh từ
sự teo
sự hao mòn

ngoại động từ
làm teo
làm hao mòn

nội động từ
teo đi
hao mòn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "atrophy"
  • Words pronounced/spelled similarly to "atrophy"
    atrip atrophy

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.