Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
averse




averse
[ə'və:s]
tính từ
không thích, chống đối
my son is averse to drinking milk before bedtime
con trai tôi chúa ghét uống sữa trước khi đi ngủ


/ə'və:s/

tính từ
chống lại, ghét
không thích, không muốn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "averse"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.