Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
babbler




babbler
['bæblə]
danh từ
người nói nhiều; người hay bép xép
người tiết lộ bí mạt
(động vật học) chim hét cao cẳng


/'bæblə/

danh từ
người nói nhiều; người hay bép xép
người tiết lộ bí mạt
(động vật học) chim hét cao cẳng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "babbler"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.