Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
baby-sit




baby-sit
['beibisit]
nội động từ
giữ trẻ hộ (trong khi bố mẹ đi vắng)


/'beibisit/

nội động từ
giữ trẻ hộ (trong khi bố mẹ đi vắng)

Related search result for "baby-sit"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.