Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
back door





back+door
['bæk'dɔ:]
danh từ
cửa sau, cổng sau
sự lo lót, sự tiêu lòn


/'bæk'dɔ:/

danh từ
cửa sau, cổng sau (nghĩa đen) & bóng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "back door"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.