Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
backwash




backwash
['bækwɔ∫]
danh từ
nước xoáy ngược, nước cuộn ngược, nước bị mái chèo đẩy ngược
(hàng không) luồng không khí xoáy (sau máy bay)
the backwash effects
những hệ quả không tốt đẹp


/'bækwɔʃ/

danh từ
nước xoáy ngược, nước cuộn ngược, nước bị mái chèo đẩy ngược
(hàng không) luồng không khí xoáy (sau máy bay)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "backwash"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.