Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bamboozle




bamboozle
[bæm'bu:zl]
ngoại động từ
(từ lóng) bịp, lừa bịp
to bamboozle someone into doing something
lừa ai làm việc gì
to bamboozle someone out of something
đánh lừa ai lấy cái gì


/bæm'bu:zl/

ngoại động từ
(từ lóng) bịp, lừa bịp
to bamboozle someone into doing something lừa ai làm việc gì
to bamboozle someone out of something đánh lừa ai lấy cái gì

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bamboozle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.